formidable
UK/fɔːˈmɪdəbəl/
US/ˈfɔɹmɪdəbəl/
giọng máy của trình duyệt
formidable nghĩa là đáng sợ, đáng nể, rất khó khăn.
Nghĩa của formidable
Tính từ
- Đáng sợ, đáng nể, dữ dội, ghê gớm.
- She has a formidable list of qualifications.Cô ấy có cả danh sách những kĩ năng đáng nể
- a formidable appearancediện mạo ghê gớm
- Somehow the small but formidable woman fought her way through the crowd to reach her son.Không hiểu sao người đàn bà tuy nhỏ bé mà đáng sợ ấy lại len lỏi được qua đám đông đến với cậu con trai
- Rất khó khăn.
- They had to overcome formidable obstacles.Họ phải vượt qua những trở ngại rất khó khăn
Dạng từ của formidable
| So sánh hơn | more formidable |
| So sánh nhất | most formidable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với formidable
Đồng nghĩa
Họ từ của formidable
Câu hỏi thường gặp
formidable nghĩa là gì?
formidable (tính từ) nghĩa là đáng sợ, đáng nể, rất khó khăn.
formidable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formidable: giọng Anh (UK) /fɔːˈmɪdəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹmɪdəbəl/.