forms design
giọng máy của trình duyệt
forms design nghĩa là thiết kế mẫu đơn.
Nghĩa của forms design
Danh từ
- Tech Thiết kế mẫu đơn.
Câu hỏi thường gặp
forms design nghĩa là gì?
forms design (danh từ) nghĩa là thiết kế mẫu đơn.
forms design nghĩa là thiết kế mẫu đơn.
forms design (danh từ) nghĩa là thiết kế mẫu đơn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.