TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

formularization

giọng máy của trình duyệt

formularization nghĩa là sự công thức hoá.

Nghĩa của formularization

Danh từ

  1. Sự công thức hoá.

Dạng từ của formularization

Số nhiềuformularizations

Câu hỏi thường gặp

formularization nghĩa là gì?

formularization (danh từ) nghĩa là sự công thức hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.