TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

formulaic

US/ˌfɔɹmjəˈleɪ.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

formulaic nghĩa là Có tính cách công thức.

Nghĩa của formulaic

Tính từ

  1. Có tính cách công thức.

Dạng từ của formulaic

So sánh hơnmore formulaic
So sánh nhấtmost formulaic

Họ từ của formulaic

Câu hỏi thường gặp

formulaic nghĩa là gì?

formulaic (tính từ) nghĩa là Có tính cách công thức.

formulaic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formulaic: giọng Mỹ (US) /ˌfɔɹmjəˈleɪ.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.