formulation
US/ˌfɔr.mjə.ˈleɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
formulation nghĩa là Sự làm thành công thức; sự đưa vào một công thức.
Nghĩa của formulation
Danh từ
- Sự làm thành công thức; sự đưa vào một công thức.
- Sự trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...).
Dạng từ của formulation
| Số nhiều | formulations |
Họ từ của formulation
Câu hỏi thường gặp
formulation nghĩa là gì?
formulation (danh từ) nghĩa là Sự làm thành công thức; sự đưa vào một công thức.
formulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formulation: giọng Mỹ (US) /ˌfɔr.mjə.ˈleɪ.ʃən/.