TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

formulism

giọng máy của trình duyệt

formulism nghĩa là thói công thức, chủ nghĩa công thức.

Nghĩa của formulism

Danh từ

  1. Thói công thức, chủ nghĩa công thức.

Dạng từ của formulism

Số nhiềuformulisms

Câu hỏi thường gặp

formulism nghĩa là gì?

formulism (danh từ) nghĩa là thói công thức, chủ nghĩa công thức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.