formulization
giọng máy của trình duyệt
formulization nghĩa là Sự làm thành công thức; sự đưa vào một công thức.
Nghĩa của formulization
Danh từ
- Sự làm thành công thức; sự đưa vào một công thức.
- Sự trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...).
Dạng từ của formulization
| Số nhiều | formulizations |
Câu hỏi thường gặp
formulization nghĩa là gì?
formulization (danh từ) nghĩa là Sự làm thành công thức; sự đưa vào một công thức.