forrader
giọng máy của trình duyệt
forrader nghĩa là Forward.
Nghĩa của forrader
Phó từ
- Như Forward.
Câu hỏi thường gặp
forrader nghĩa là gì?
forrader (phó từ) nghĩa là Forward.
forrader nghĩa là Forward.
forrader (phó từ) nghĩa là Forward.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.