TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forsaking

US/fɜː.ˈseɪ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

forsaking nghĩa là sự bỏ rơi, sự từ bỏ, sự b.

Nghĩa của forsaking

Danh từ

  1. Sự bỏ rơi.
  2. Sự từ bỏ, sự b.

Dạng từ của forsaking

Số nhiềuforsakings

Câu hỏi thường gặp

forsaking nghĩa là gì?

forsaking (danh từ) nghĩa là sự bỏ rơi, sự từ bỏ, sự b.

forsaking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forsaking: giọng Mỹ (US) /fɜː.ˈseɪ.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.