forsaking
US/fɜː.ˈseɪ.kiɳ/
giọng máy của trình duyệt
forsaking nghĩa là sự bỏ rơi, sự từ bỏ, sự b.
Nghĩa của forsaking
Danh từ
- Sự bỏ rơi.
- Sự từ bỏ, sự b.
Dạng từ của forsaking
| Số nhiều | forsakings |
Câu hỏi thường gặp
forsaking nghĩa là gì?
forsaking (danh từ) nghĩa là sự bỏ rơi, sự từ bỏ, sự b.
forsaking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forsaking: giọng Mỹ (US) /fɜː.ˈseɪ.kiɳ/.