TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forsythia

US/fɜː.ˈsɪ.θi.ə/ giọng máy của trình duyệt

forsythia nghĩa là cây đầu xuân, liên kiều.

Nghĩa của forsythia

Danh từ

  1. Thực vật học Cây đầu xuân.

Dạng từ của forsythia

Số nhiềuforsythias

Câu hỏi thường gặp

forsythia nghĩa là gì?

forsythia (danh từ) nghĩa là cây đầu xuân, liên kiều.

forsythia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forsythia: giọng Mỹ (US) /fɜː.ˈsɪ.θi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.