TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fort

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/fɔːt/ US/fɔɹt/ giọng máy của trình duyệt

fort nghĩa là pháo đài, công sự, vị trí phòng thủ.

Nghĩa của fort

Danh từ

  1. quân sự Pháo đài, công sự.
  2. quân sự Vị trí phòng thủ.

Dạng từ của fort

Số nhiềuforts
Ngôi thứ ba số ítforts
Hiện tại phân từ (-ing)forting
Quá khứ phân từforted
Quá khứforted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fort

Đồng nghĩa

Họ từ của fort

Cụm từ, thành ngữ với fort

  • to hold the fort — Phòng ngự, cố thủ; Duy trì tình trạng sẵn có.

Câu hỏi thường gặp

fort nghĩa là gì?

fort (danh từ) nghĩa là pháo đài, công sự, vị trí phòng thủ.

fort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fort: giọng Anh (UK) /fɔːt/, giọng Mỹ (US) /fɔɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.