fort
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/fɔːt/
US/fɔɹt/
giọng máy của trình duyệt
fort nghĩa là pháo đài, công sự, vị trí phòng thủ.
Nghĩa của fort
Danh từ
- quân sự Pháo đài, công sự.
- quân sự Vị trí phòng thủ.
Dạng từ của fort
| Số nhiều | forts |
| Ngôi thứ ba số ít | forts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | forting |
| Quá khứ phân từ | forted |
| Quá khứ | forted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fort
Đồng nghĩa
Họ từ của fort
Cụm từ, thành ngữ với fort
- to hold the fort — Phòng ngự, cố thủ; Duy trì tình trạng sẵn có.
Câu hỏi thường gặp
fort nghĩa là gì?
fort (danh từ) nghĩa là pháo đài, công sự, vị trí phòng thủ.
fort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fort: giọng Anh (UK) /fɔːt/, giọng Mỹ (US) /fɔɹt/.