TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fortnight

UK/ˈfɔːt.naɪt/ US/ˈfɔɹt.naɪt/ giọng máy của trình duyệt

fortnight nghĩa là hai tuần lễ, mười lăm ngày.

Nghĩa của fortnight

Danh từ

  1. Hai tuần lễ, mười lăm ngày.
    • today fortnighthai tuần lễ kể từ hôm nay (về trước hoặc về sau)

Dạng từ của fortnight

Số nhiềufortnights

Cụm từ, thành ngữ với fortnight

  • would rather keep him a week than a fortnight — Anh ta ăn rất khoẻ.

Câu hỏi thường gặp

fortnight nghĩa là gì?

fortnight (danh từ) nghĩa là hai tuần lễ, mười lăm ngày.

fortnight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fortnight: giọng Anh (UK) /ˈfɔːt.naɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹt.naɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.