TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fortran

UK/ˈfɔː.tɹæn/ US/ˈfɔɹ.tɹæn/ giọng máy của trình duyệt

fortran nghĩa là ngôn ngữ fortran.

Nghĩa của fortran

Viết tắt

  1. Tin Ngôn ngữ FORTRAN (Formula Translation).

Câu hỏi thường gặp

fortran nghĩa là gì?

fortran (viết tắt) nghĩa là ngôn ngữ fortran.

fortran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fortran: giọng Anh (UK) /ˈfɔː.tɹæn/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹ.tɹæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.