TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fortuna

giọng máy của trình duyệt

fortuna nghĩa là nữ thần may mắn.

Nghĩa của fortuna

Danh từ

  1. Nữ thần may mắn (thần thoại La-mã).

Câu hỏi thường gặp

fortuna nghĩa là gì?

fortuna (danh từ) nghĩa là nữ thần may mắn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.