fortunate
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɔː.t͡ʃə.nɪt/
US/ˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt/
giọng máy của trình duyệt
fortunate nghĩa là may mắn, có phúc, tốt, thuận lợi.
Nghĩa của fortunate
Tính từ
- May mắn, có phúc, tốt số.
- Tốt, thuận lợi.
- a fortunate omenđiểm tốt
Dạng từ của fortunate
| So sánh hơn | more fortunate |
| So sánh nhất | most fortunate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fortunate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fortunate
Nguồn gốc từ fortunate
Từ fortune và -ate.
Câu hỏi thường gặp
fortunate nghĩa là gì?
fortunate (tính từ) nghĩa là may mắn, có phúc, tốt, thuận lợi.
fortunate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fortunate: giọng Anh (UK) /ˈfɔː.t͡ʃə.nɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt/.