TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forty-seven

UK/ˈfɔːɹ.ti ˈsɛv.ən/ US/ˈfɔːɹ.ti ˈsɛv.ən/ giọng máy của trình duyệt

forty-seven nghĩa là bốn mươi bảy.

Nghĩa của forty-seven

Số từ

  1. Bốn mươi bảy.

Câu hỏi thường gặp

forty-seven nghĩa là gì?

forty-seven (số từ) nghĩa là bốn mươi bảy.

forty-seven phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forty-seven: giọng Anh (UK) /ˈfɔːɹ.ti ˈsɛv.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔːɹ.ti ˈsɛv.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.