TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forward error correction

US/ kə.ˈrɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

forward error correction nghĩa là Sự hiệu chỉnh sai lầm nơi nhận.

Nghĩa của forward error correction

Danh từ

  1. Tech Sự hiệu chỉnh sai lầm nơi nhận.

Câu hỏi thường gặp

forward error correction nghĩa là gì?

forward error correction (danh từ) nghĩa là Sự hiệu chỉnh sai lầm nơi nhận.

forward error correction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forward error correction: giọng Mỹ (US) / kə.ˈrɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.