forward exchange market
US/ ˈmɑːr.kət/ giọng máy của trình duyệt
forward exchange market nghĩa là Thị trường hối đoái định trước; Thị trường hối đoái kỳ hạn.
Nghĩa của forward exchange market
Danh từ
- Kinh tế học Thị trường hối đoái định trước; Thị trường hối đoái kỳ hạn.
Câu hỏi thường gặp
forward exchange market nghĩa là gì?
forward exchange market (danh từ) nghĩa là Thị trường hối đoái định trước; Thị trường hối đoái kỳ hạn.
forward exchange market phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forward exchange market: giọng Mỹ (US) / ˈmɑːr.kət/.