TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forward pointer

US/ ˈpɔɪn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

forward pointer nghĩa là con trỏ thuận.

Nghĩa của forward pointer

Danh từ

  1. Tech Con trỏ thuận.

Câu hỏi thường gặp

forward pointer nghĩa là gì?

forward pointer (danh từ) nghĩa là con trỏ thuận.

forward pointer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forward pointer: giọng Mỹ (US) / ˈpɔɪn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.