TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forward path

US/ ˈpæθ/ giọng máy của trình duyệt

forward path nghĩa là đường thuận.

Nghĩa của forward path

Danh từ

  1. Tech Đường thuận.

Câu hỏi thường gặp

forward path nghĩa là gì?

forward path (danh từ) nghĩa là đường thuận.

forward path phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forward path: giọng Mỹ (US) / ˈpæθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.