fosterage
giọng máy của trình duyệt
fosterage nghĩa là sự nuôi dưỡng.
Nghĩa của fosterage
Danh từ
- Sự nuôi dưỡng.
- Sự nhận làm con nuôi.
- Thân phận con nuôi.
- Tục thuê vú nuôi.
Dạng từ của fosterage
| Số nhiều | fosterages |
Câu hỏi thường gặp
fosterage nghĩa là gì?
fosterage (danh từ) nghĩa là sự nuôi dưỡng.