TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fosterage

giọng máy của trình duyệt

fosterage nghĩa là sự nuôi dưỡng.

Nghĩa của fosterage

Danh từ

  1. Sự nuôi dưỡng.
  2. Sự nhận làm con nuôi.
  3. Thân phận con nuôi.
  4. Tục thuê vú nuôi.

Dạng từ của fosterage

Số nhiềufosterages

Câu hỏi thường gặp

fosterage nghĩa là gì?

fosterage (danh từ) nghĩa là sự nuôi dưỡng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.