foulé
giọng máy của trình duyệt
foulé nghĩa là vải len bóng mặt.
Nghĩa của foulé
Danh từ
- Vải len bóng mặt.
Dạng từ của foulé
| Số nhiều | foulés |
Câu hỏi thường gặp
foulé nghĩa là gì?
foulé (danh từ) nghĩa là vải len bóng mặt.
foulé nghĩa là vải len bóng mặt.
| Số nhiều | foulés |
foulé (danh từ) nghĩa là vải len bóng mặt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.