TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foumart

UK/ˈfuːmə(ɹ)t/ US/ˈfuːmə(ɹ)t/ giọng máy của trình duyệt

foumart nghĩa là chồn putoa.

Nghĩa của foumart

Danh từ

  1. Động vật học Chồn putoa.

Dạng từ của foumart

Số nhiềufoumarts

Câu hỏi thường gặp

foumart nghĩa là gì?

foumart (danh từ) nghĩa là chồn putoa.

foumart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foumart: giọng Anh (UK) /ˈfuːmə(ɹ)t/, giọng Mỹ (US) /ˈfuːmə(ɹ)t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.