foumart
UK/ˈfuːmə(ɹ)t/
US/ˈfuːmə(ɹ)t/
giọng máy của trình duyệt
foumart nghĩa là chồn putoa.
Nghĩa của foumart
Danh từ
- Động vật học Chồn putoa.
Dạng từ của foumart
| Số nhiều | foumarts |
Câu hỏi thường gặp
foumart nghĩa là gì?
foumart (danh từ) nghĩa là chồn putoa.
foumart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foumart: giọng Anh (UK) /ˈfuːmə(ɹ)t/, giọng Mỹ (US) /ˈfuːmə(ɹ)t/.