TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foulard

UK/fuːˈlɑːd/ US/fuːˈlɑɹd/ giọng máy của trình duyệt

foulard nghĩa là lụa mỏng.

Nghĩa của foulard

Danh từ

  1. Lụa mỏng.
  2. Khăn mùi soa bằng lụa mỏng; khăn quàng bằng lụa mỏng.

Dạng từ của foulard

Số nhiềufoulards

Câu hỏi thường gặp

foulard nghĩa là gì?

foulard (danh từ) nghĩa là lụa mỏng.

foulard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foulard: giọng Anh (UK) /fuːˈlɑːd/, giọng Mỹ (US) /fuːˈlɑɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.