foulard
UK/fuːˈlɑːd/
US/fuːˈlɑɹd/
giọng máy của trình duyệt
foulard nghĩa là lụa mỏng.
Nghĩa của foulard
Danh từ
- Lụa mỏng.
- Khăn mùi soa bằng lụa mỏng; khăn quàng bằng lụa mỏng.
Dạng từ của foulard
| Số nhiều | foulards |
Câu hỏi thường gặp
foulard nghĩa là gì?
foulard (danh từ) nghĩa là lụa mỏng.
foulard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foulard: giọng Anh (UK) /fuːˈlɑːd/, giọng Mỹ (US) /fuːˈlɑɹd/.