fouling
UK/ˈfaʊlɪŋ/
US/ˈfaʊlɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
fouling nghĩa là sự làm hôi hám, sự làm tắc nghẽn.
Nghĩa của fouling
Danh từ
- Sự làm hôi hám.
- Sự làm tắc nghẽn.
- Sự chỉ sai (khí cụ đo).
Dạng từ của fouling
| Số nhiều | foulings |
Câu hỏi thường gặp
fouling nghĩa là gì?
fouling (danh từ) nghĩa là sự làm hôi hám, sự làm tắc nghẽn.
fouling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fouling: giọng Anh (UK) /ˈfaʊlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfaʊlɪŋ/.