TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foundation

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/ US/ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/ giọng máy của trình duyệt

foundation nghĩa là sự thành lập, sự sáng lập, tổ chức, móng.

Nghĩa của foundation

Danh từ

  1. Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập.
  2. Tổ chức (học viện, nhà thương... do một quỹ tư cấp tiền).
  3. Nền móng.
    • to lay the foundation of somethingđặt nền móng cho cái gì
  4. Căn cứ, cơ sở, nền tảng.
    • the report has no foundationbản báo cáo không có cơ sở

Dạng từ của foundation

Số nhiềufoundations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foundation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của foundation

Cụm từ, thành ngữ với foundation

  • foundation grant — Trợ cấp cơ bản.

Câu ví dụ với foundation

  • Algebra is a foundation of machine learning. Đại số là nền tảng của học máy.
  • Good sleep is the foundation of good health. Giấc ngủ ngon là nền tảng cho sức khoẻ tốt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

foundation nghĩa là gì?

foundation (danh từ) nghĩa là sự thành lập, sự sáng lập, tổ chức, móng.

foundation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foundation: giọng Anh (UK) /ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.