foundation
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/
US/ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/
giọng máy của trình duyệt
foundation nghĩa là sự thành lập, sự sáng lập, tổ chức, móng.
Nghĩa của foundation
Danh từ
- Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập.
- Tổ chức (học viện, nhà thương... do một quỹ tư cấp tiền).
- Nền móng.
- to lay the foundation of somethingđặt nền móng cho cái gì
- Căn cứ, cơ sở, nền tảng.
- the report has no foundationbản báo cáo không có cơ sở
Dạng từ của foundation
| Số nhiều | foundations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foundation
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của foundation
Cụm từ, thành ngữ với foundation
- foundation grant — Trợ cấp cơ bản.
Câu ví dụ với foundation
- Algebra is a foundation of machine learning. Đại số là nền tảng của học máy.
- Good sleep is the foundation of good health. Giấc ngủ ngon là nền tảng cho sức khoẻ tốt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
foundation nghĩa là gì?
foundation (danh từ) nghĩa là sự thành lập, sự sáng lập, tổ chức, móng.
foundation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foundation: giọng Anh (UK) /ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/.