TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foundation-stone

US/fɑʊn.ˈdeɪ.ʃən.ˈstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

foundation-stone nghĩa là viên đá móng.

Nghĩa của foundation-stone

Danh từ

  1. Viên đá móng (đặt trong lễ khai trương một công trình xây dựng).

Dạng từ của foundation-stone

Số nhiềufoundation stones

Câu hỏi thường gặp

foundation-stone nghĩa là gì?

foundation-stone (danh từ) nghĩa là viên đá móng.

foundation-stone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foundation-stone: giọng Mỹ (US) /fɑʊn.ˈdeɪ.ʃən.ˈstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.