TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foundering

US/ˈfɑʊn.dɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

foundering nghĩa là sự sụt lở, sự đắm tàu.

Nghĩa của foundering

Danh từ

  1. Sự sụt lở; sự đắm tàu.

Dạng từ của foundering

Số nhiềufounderings

Câu hỏi thường gặp

foundering nghĩa là gì?

foundering (danh từ) nghĩa là sự sụt lở, sự đắm tàu.

foundering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foundering: giọng Mỹ (US) /ˈfɑʊn.dɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.