foundering
US/ˈfɑʊn.dɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
foundering nghĩa là sự sụt lở, sự đắm tàu.
Nghĩa của foundering
Danh từ
- Sự sụt lở; sự đắm tàu.
Dạng từ của foundering
| Số nhiều | founderings |
Câu hỏi thường gặp
foundering nghĩa là gì?
foundering (danh từ) nghĩa là sự sụt lở, sự đắm tàu.
foundering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foundering: giọng Mỹ (US) /ˈfɑʊn.dɜ.ːiɳ/.