fountain-pen
US/ˈfɑʊn.tᵊn.ˈpɛn/
giọng máy của trình duyệt
fountain-pen nghĩa là bút máy.
Nghĩa của fountain-pen
Danh từ
- Bút máy.
- Bút máy.
Dạng từ của fountain-pen
| Số nhiều | fountain pens |
Câu hỏi thường gặp
fountain-pen nghĩa là gì?
fountain-pen (danh từ) nghĩa là bút máy.
fountain-pen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fountain-pen: giọng Mỹ (US) /ˈfɑʊn.tᵊn.ˈpɛn/.