TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fountain-head

US/ˈfɑʊn.tᵊn.ˈhɛd/ giọng máy của trình duyệt

fountain-head nghĩa là nguồn nước, nguồn gốc.

Nghĩa của fountain-head

Danh từ

  1. Nguồn nước.
  2. Nguồn gốc.

Câu hỏi thường gặp

fountain-head nghĩa là gì?

fountain-head (danh từ) nghĩa là nguồn nước, nguồn gốc.

fountain-head phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fountain-head: giọng Mỹ (US) /ˈfɑʊn.tᵊn.ˈhɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.