TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

four-ale

US/fɔr.ˈeɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

four-ale nghĩa là bia bốn xu, bia rẻ tiền.

Nghĩa của four-ale

Danh từ

  1. Sử học Bia bốn xu (bốn xu một phần tư galông), bia rẻ tiền.

Dạng từ của four-ale

Số nhiềufour-ales

Câu hỏi thường gặp

four-ale nghĩa là gì?

four-ale (danh từ) nghĩa là bia bốn xu, bia rẻ tiền.

four-ale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của four-ale: giọng Mỹ (US) /fɔr.ˈeɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.