fowling
UK/ˈfaʊlɪŋ/
US/ˈfaʊlɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
fowling nghĩa là sự bắn chim, sự đánh bẫy chim.
Nghĩa của fowling
Danh từ
- Sự bắn chim; sự đánh bẫy chim.
Dạng từ của fowling
| Số nhiều | fowlings |
Họ từ của fowling
Câu hỏi thường gặp
fowling nghĩa là gì?
fowling (danh từ) nghĩa là sự bắn chim, sự đánh bẫy chim.
fowling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fowling: giọng Anh (UK) /ˈfaʊlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfaʊlɪŋ/.