TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fowling-piece

US/ˈfɑʊ.ə.liɳ.ˈpis/ giọng máy của trình duyệt

fowling-piece nghĩa là súng bắn chim.

Nghĩa của fowling-piece

Danh từ

  1. Súng bắn chim.

Dạng từ của fowling-piece

Số nhiềufowling pieces

Câu hỏi thường gặp

fowling-piece nghĩa là gì?

fowling-piece (danh từ) nghĩa là súng bắn chim.

fowling-piece phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fowling-piece: giọng Mỹ (US) /ˈfɑʊ.ə.liɳ.ˈpis/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.