foxlike Nghe giọng máy của trình duyệt foxlike nghĩa là xảo quyệt, láu cá. Nghĩa của foxlike Tính từ Như cáo. Xảo quyệt, láu cá. Dạng từ của foxlike So sánh hơnmore foxlikeSo sánh nhấtmost foxlike Câu hỏi thường gặp foxlike nghĩa là gì?foxlike (tính từ) nghĩa là xảo quyệt, láu cá.