TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foxlike

giọng máy của trình duyệt

foxlike nghĩa là xảo quyệt, láu cá.

Nghĩa của foxlike

Tính từ

  1. Như cáo.
  2. Xảo quyệt, láu cá.

Dạng từ của foxlike

So sánh hơnmore foxlike
So sánh nhấtmost foxlike

Câu hỏi thường gặp

foxlike nghĩa là gì?

foxlike (tính từ) nghĩa là xảo quyệt, láu cá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.