TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fractional dimension

US/ də.ˈmɛnt.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

fractional dimension nghĩa là chiếu từng phần.

Nghĩa của fractional dimension

Danh từ

  1. Tech Chiếu từng phần.

Câu hỏi thường gặp

fractional dimension nghĩa là gì?

fractional dimension (danh từ) nghĩa là chiếu từng phần.

fractional dimension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fractional dimension: giọng Mỹ (US) / də.ˈmɛnt.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.