TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fractional part

US/ ˈpɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

fractional part nghĩa là phần số lẻ, phần phân số.

Nghĩa của fractional part

Danh từ

  1. Tech Phần số lẻ, phần phân số.

Câu hỏi thường gặp

fractional part nghĩa là gì?

fractional part (danh từ) nghĩa là phần số lẻ, phần phân số.

fractional part phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fractional part: giọng Mỹ (US) / ˈpɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.