fractional part
US/ ˈpɑːrt/
giọng máy của trình duyệt
fractional part nghĩa là phần số lẻ, phần phân số.
Nghĩa của fractional part
Danh từ
- Tech Phần số lẻ, phần phân số.
Câu hỏi thường gặp
fractional part nghĩa là gì?
fractional part (danh từ) nghĩa là phần số lẻ, phần phân số.
fractional part phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fractional part: giọng Mỹ (US) / ˈpɑːrt/.