TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fraenum

US/ˈfɹiːnəm/ giọng máy của trình duyệt

fraenum nghĩa là cũng frenum.

Nghĩa của fraenum

Danh từ

  1. Cũng frenum; số nhiều fraena, frena.
  2. Xem fraenulum

Câu hỏi thường gặp

fraenum nghĩa là gì?

fraenum (danh từ) nghĩa là cũng frenum.

fraenum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraenum: giọng Mỹ (US) /ˈfɹiːnəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.