TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frame buffer

US/ ˈbə.fɜː/ giọng máy của trình duyệt

frame buffer nghĩa là bộ nhớ đệm mành.

Nghĩa của frame buffer

Danh từ

  1. Tech Bộ nhớ đệm mành.

Câu hỏi thường gặp

frame buffer nghĩa là gì?

frame buffer (danh từ) nghĩa là bộ nhớ đệm mành.

frame buffer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frame buffer: giọng Mỹ (US) / ˈbə.fɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.