frame buffer
US/ ˈbə.fɜː/
giọng máy của trình duyệt
frame buffer nghĩa là bộ nhớ đệm mành.
Nghĩa của frame buffer
Danh từ
- Tech Bộ nhớ đệm mành.
Câu hỏi thường gặp
frame buffer nghĩa là gì?
frame buffer (danh từ) nghĩa là bộ nhớ đệm mành.
frame buffer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frame buffer: giọng Mỹ (US) / ˈbə.fɜː/.