TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frame check sequence

US/ ˈsi.kwənts/ giọng máy của trình duyệt

frame check sequence nghĩa là trình tự kiểm mành.

Nghĩa của frame check sequence

Danh từ

  1. Tech Trình tự kiểm mành.

Câu hỏi thường gặp

frame check sequence nghĩa là gì?

frame check sequence (danh từ) nghĩa là trình tự kiểm mành.

frame check sequence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frame check sequence: giọng Mỹ (US) / ˈsi.kwənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.