TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

frame relay

giọng máy của trình duyệt

frame relay nghĩa là bộ tiếp sóng chung.

Nghĩa của frame relay

Danh từ

  1. Kỹ thuật Quy ước truyền thông tiếp mành.
  2. Bộ tiếp sóng chung.

Câu hỏi thường gặp

frame relay nghĩa là gì?

frame relay (danh từ) nghĩa là bộ tiếp sóng chung.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.