framing
UK/ˈfɹeɪmɪŋ/
US/ˈfɹeɪmɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
framing nghĩa là sự làm khung, sự đựng khung, sự lên khung.
Nghĩa của framing
Danh từ
- Sự làm khung; sự đựng khung.
- Sự lên khung; sự chỉnh cho vừa khung (trên màn hình).
- Bộ khung; bộ sườn.
- deck framingkhung boong (tàu)
Dạng từ của framing
| Số nhiều | framings |
Cụm từ, thành ngữ với framing
- framing bit — Bít định mành.
- framing control — Sự kiểm mành.
- framing error — Lỗi mành.
Câu hỏi thường gặp
framing nghĩa là gì?
framing (danh từ) nghĩa là sự làm khung, sự đựng khung, sự lên khung.
framing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của framing: giọng Anh (UK) /ˈfɹeɪmɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹeɪmɪŋ/.