TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

framework

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹeɪm.wɜːk/ US/ˈfɹeɪm.wɝk/ giọng máy của trình duyệt

framework nghĩa là sườn, khung, khung ảnh, khung tranh.

Nghĩa của framework

Danh từ

  1. Sườn (nhà, tàu...); khung (máy).
  2. Khung ảnh, khung tranh (nói chung).
  3. Cốt truyện.
    • framework of a novelcốt truyện của một cuốn tiểu thuyết
  4. Lớp đá lát thành giếng, sườn đê.
  5. Nghĩa bóng Cơ cấu tổ chức, khuôn khổ.
    • the framework of societycơ cấu xã hội

Dạng từ của framework

Số nhiềuframeworks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với framework

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với framework

  • to return into the framework — Hợp nhất, thống nhất.

Câu hỏi thường gặp

framework nghĩa là gì?

framework (danh từ) nghĩa là sườn, khung, khung ảnh, khung tranh.

framework phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của framework: giọng Anh (UK) /ˈfɹeɪm.wɜːk/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹeɪm.wɝk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.