framework
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹeɪm.wɜːk/
US/ˈfɹeɪm.wɝk/
giọng máy của trình duyệt
framework nghĩa là sườn, khung, khung ảnh, khung tranh.
Nghĩa của framework
Danh từ
- Sườn (nhà, tàu...); khung (máy).
- Khung ảnh, khung tranh (nói chung).
- Cốt truyện.
- framework of a novelcốt truyện của một cuốn tiểu thuyết
- Lớp đá lát thành giếng, sườn đê.
- Nghĩa bóng Cơ cấu tổ chức, khuôn khổ.
- the framework of societycơ cấu xã hội
Dạng từ của framework
| Số nhiều | frameworks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với framework
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với framework
- to return into the framework — Hợp nhất, thống nhất.
Câu hỏi thường gặp
framework nghĩa là gì?
framework (danh từ) nghĩa là sườn, khung, khung ảnh, khung tranh.
framework phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của framework: giọng Anh (UK) /ˈfɹeɪm.wɜːk/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹeɪm.wɝk/.