TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

framing error

US/ ˈɛr.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

framing error nghĩa là lỗi mành.

Nghĩa của framing error

Danh từ

  1. Tech Lỗi mành.

Câu hỏi thường gặp

framing error nghĩa là gì?

framing error (danh từ) nghĩa là lỗi mành.

framing error phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của framing error: giọng Mỹ (US) / ˈɛr.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.