TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

franc

US/ˈfɹeɪ̯ŋk/ giọng máy của trình duyệt

franc nghĩa là đồng frăng, phật lăng, phrăng.

Nghĩa của franc

Danh từ

  1. Đồng frăng (tiền Pháp, Bỉ, Thuỵ sĩ).

Dạng từ của franc

Số nhiềufrancs

Câu hỏi thường gặp

franc nghĩa là gì?

franc (danh từ) nghĩa là đồng frăng, phật lăng, phrăng.

franc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của franc: giọng Mỹ (US) /ˈfɹeɪ̯ŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.