TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fraudulent

UK/ˈfɹɔːdjʊ.lənt/ US/ˈfɹɔ.d͡ʒə.lənt/ giọng máy của trình duyệt

fraudulent nghĩa là mắc tội gian lận, mắc tội lừa lọc, có ý gian lận, có ý lừa lọc.

Nghĩa của fraudulent

Tính từ

  1. Mắc tội gian lận; mắc tội lừa lọc.
  2. Có ý gian lận, có ý lừa lọc.
  3. Do gian lận, do lừa lọc; đi lừa được.
    • fraudulent gainsnhững của đi lừa được

Dạng từ của fraudulent

So sánh hơnmore fraudulent
So sánh nhấtmost fraudulent

Họ từ của fraudulent

Câu hỏi thường gặp

fraudulent nghĩa là gì?

fraudulent (tính từ) nghĩa là mắc tội gian lận, mắc tội lừa lọc, có ý gian lận, có ý lừa lọc.

fraudulent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraudulent: giọng Anh (UK) /ˈfɹɔːdjʊ.lənt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹɔ.d͡ʒə.lənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.