fraying
UK/ˈfɹeɪ.ɪŋ/
US/ˈfɹeɪ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
fraying nghĩa là sự tước.
Nghĩa của fraying
Danh từ
- Sự tước.
Dạng từ của fraying
| Số nhiều | frayings |
Câu hỏi thường gặp
fraying nghĩa là gì?
fraying (danh từ) nghĩa là sự tước.
fraying phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fraying: giọng Anh (UK) /ˈfɹeɪ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹeɪ.ɪŋ/.