TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fraying

UK/ˈfɹeɪ.ɪŋ/ US/ˈfɹeɪ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

fraying nghĩa là sự tước.

Nghĩa của fraying

Danh từ

  1. Sự tước.

Dạng từ của fraying

Số nhiềufrayings

Câu hỏi thường gặp

fraying nghĩa là gì?

fraying (danh từ) nghĩa là sự tước.

fraying phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraying: giọng Anh (UK) /ˈfɹeɪ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹeɪ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.