free-hearted
US/ˈfri.ˈhɑːr.təd/
giọng máy của trình duyệt
free-hearted nghĩa là thành thật, thẳng thắn, rộng lượng.
Nghĩa của free-hearted
Tính từ
- Thành thật, thẳng thắn, bộc trực, cởi mở.
- Rộng lượng.
Câu hỏi thường gặp
free-hearted nghĩa là gì?
free-hearted (tính từ) nghĩa là thành thật, thẳng thắn, rộng lượng.
free-hearted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của free-hearted: giọng Mỹ (US) /ˈfri.ˈhɑːr.təd/.