TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

free-list

US/ˈfri.ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

free-list nghĩa là Danh sách những người được vào cửa không mất tiền.

Nghĩa của free-list

Danh từ

  1. Danh sách những người được vào cửa không mất tiền.
  2. Danh sánh hàng hoá không bị đánh thuế.

Dạng từ của free-list

Số nhiềufree lists

Câu hỏi thường gặp

free-list nghĩa là gì?

free-list (danh từ) nghĩa là Danh sách những người được vào cửa không mất tiền.

free-list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của free-list: giọng Mỹ (US) /ˈfri.ˈlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.