TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

free market

US/ˌfɹi ˈmɑɹkət/ giọng máy của trình duyệt

free market nghĩa là thị trường tự do.

Nghĩa của free market

Danh từ

  1. Kinh tế học Thị trường tự do.

Dạng từ của free market

Số nhiềufree markets

Câu hỏi thường gặp

free market nghĩa là gì?

free market (danh từ) nghĩa là thị trường tự do.

free market phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của free market: giọng Mỹ (US) /ˌfɹi ˈmɑɹkət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.