free market US/ˌfɹi ˈmɑɹkət/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt free market nghĩa là thị trường tự do. Nghĩa của free market Danh từ Kinh tế học Thị trường tự do. Dạng từ của free market Số nhiềufree markets Câu hỏi thường gặp free market nghĩa là gì?free market (danh từ) nghĩa là thị trường tự do.free market phát âm thế nào?Phiên âm IPA của free market: giọng Mỹ (US) /ˌfɹi ˈmɑɹkət/.