TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

free trade area

US/ ˈɛr.i.ə/ giọng máy của trình duyệt

free trade area nghĩa là Khu vực thương mại tự do.

Nghĩa của free trade area

Danh từ

  1. Kinh tế học Khu vực thương mại tự do.

Dạng từ của free trade area

Số nhiềufree trade areas

Câu hỏi thường gặp

free trade area nghĩa là gì?

free trade area (danh từ) nghĩa là Khu vực thương mại tự do.

free trade area phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của free trade area: giọng Mỹ (US) / ˈɛr.i.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.